Nghĩa chính
- Ăn bằng gỗ. (của côn trùng, v.v.)tính từkhông so sánh (not comparable)Feeding on wood. (of insects etc.)
- Có tính hủy diệt đối với gỗ. (của nấm v.v.)tính từkhông so sánh (not comparable)Destructive to wood. (of fungi etc.)
Họ từ (word family)
cùng gốc xylophagousNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha