woodblock
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bức khắc gỗdanh từA woodcut.
- Nhạc cụ gõ bao gồm một khối gỗ rỗng được đánh bằng dùi trốngdanh từA percussion instrument consisting of a hollow block of wood struck with a drumstick.
- Mộc bảndanh từA wooden block used as a printing form.
- In bằng khắc gỗđộng từTo print with a woodcut.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- woodblockNguyên thể (infinitive)
- woodblocksSố nhiều (plural)
- woodblockedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- woodblockingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| woodblock printingdanh từ | danh từ | Kỹ thuật in văn bản, hình ảnh hoặc hoa văn được sử dụng rộng rãi khắp Đông Á và có nguồn gốc từ Trung Quốc thời cổ đại như một phương pháp in trên vải và giấy sau này |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Số báo khẩn cấp về tam giác Cape
- Số báo khẩn cấp về tam giác Cape, in năm 1861The emergency issue of the Cape triangles, printed in 1861.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa