Dịch

woodblock

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Bức khắc gỗdanh từA woodcut.
  2. Nhạc cụ gõ bao gồm một khối gỗ rỗng được đánh bằng dùi trốngdanh từA percussion instrument consisting of a hollow block of wood struck with a drumstick.
  3. Mộc bảndanh từA wooden block used as a printing form.
  4. In bằng khắc gỗđộng từTo print with a woodcut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. woodblockNguyên thể (infinitive)
  2. woodblocksSố nhiều (plural)
  3. woodblockedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. woodblockingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

woodblock printingdanh từKỹ thuật in văn bản, hình ảnh hoặc hoa văn được sử dụng rộng rãi khắp Đông Á và có nguồn gốc từ Trung Quốc thời cổ đại như một phương pháp in trên vải và giấy sau này

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Số báo khẩn cấp về tam giác Cape
  1. Số báo khẩn cấp về tam giác Cape, in năm 1861The emergency issue of the Cape triangles, printed in 1861.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc woodblock

Nguồn gốc (etymology)

AI