Dịch

winky

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có xu hướng nháy mắt; nháy mắttính từTending to wink; winking.
  2. Biểu tượng cảm xúc hoặc mặt cười thể hiện khuôn mặt đang nháy mắt, chẳng hạn như; -) hoặc 😉danh từAn emoticon or smiley that shows a winking face, such as ;-) or 😉.
  3. Dương vậtdanh từThe penis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. winkyDạng gốc (base form)
  2. winkiesSố nhiều (plural)
  3. more winkySo sánh hơn (comparative)
  4. most winkySo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ‘, . ?’ ‘ , .[…]’
  • , . . , .
  • . ! — , . . !

AI