winky
tính từ (adjective)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Có xu hướng nháy mắt; nháy mắttính từTending to wink; winking.
- Biểu tượng cảm xúc hoặc mặt cười thể hiện khuôn mặt đang nháy mắt, chẳng hạn như; -) hoặc 😉danh từAn emoticon or smiley that shows a winking face, such as ;-) or 😉.
- Dương vậtdanh từThe penis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- winkyDạng gốc (base form)
- winkiesSố nhiều (plural)
- more winkySo sánh hơn (comparative)
- most winkySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ‘, . ?’ ‘ , .[…]’
- , . . , .
- . ! — , . . !