Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

wider

B1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
UK/ˈwaɪdə/US/ˈwaɪdɚ/nguồn

Dạng gốc:wideRộng, rộng lớn

Nghĩa chính

  1. Rộngtính từcomparative form of wide: more wide
  2. Rộng hơntrạng từcomparative form of wide: more wide

Cụm từ (phrase)

wider contextdanh từBối cảnh rộng hơn, ngữ cảnh rộng
wider audiencedanh từĐối tượng rộng hơn, khán giả rộng rãi
wider communitydanh từCộng đồng rộng hơn
wide-ondanh từÂm đạo bị kích thích tình dục; trạng thái hưng phấn tình dục của phụ nữ

Nguồn gốc (etymology)

wide-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiwidder
  2. từ tiếng Anh cổwiddra

Ví dụ

  • .Bây giờ tôi có góc nhìn rộng hơn
  • .Đường chân trời mở rộng hơn
  • .

AI