Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wider community
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
aɪ
d
ə
k
ə
ˈ
m
j
uː
.
n
ɪ
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Cộng đồng rộng hơn
danh từ
larger group beyond the immediate circle
Ví dụ
The
project
benefits
the
wider
community
,
not
just
locals
.
Dự án mang lại lợi ích cho cộng đồng rộng hơn, không chỉ người dân địa phương.
AI
1
Cộng đồng rộng hơn
1
Cộng đồng rộng hơn
1
Cộng đồng rộng hơn