Dịch

wider community

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cộng đồng rộng hơndanh từlarger group beyond the immediate circle

Ví dụ

  • , .Dự án mang lại lợi ích cho cộng đồng rộng hơn, không chỉ người dân địa phương.

AI