Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

weirdest

C1tính từ (adjective)

Dạng gốc:weirdKỳ lạ, kỳ quặc, lạ lùng

Nghĩa chính

  1. Kỳ lạtính từsuperlative form of weird: most weird (weird + -est)

Ví dụ

  • .Tôi đã có một giấc mơ kỳ lạ nhất.
  • .Tôi đã có một ngày kỳ lạ nhất từ trước đến nay.
  • .Tôi đã có những cơn thèm ăn kỳ lạ nhất.

AI