weedy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đầy rẫy cỏ dạitính từAbounding with weeds.
- Của, liên quan đến hoặc giống như cỏ dạitính từOf, relating to or resembling weeds.
- Bao gồm cỏ dạitính từConsisting of weeds.
- Đặc điểm của một loại cây phát triển nhanh chóng và lây lan xâm lấn, và phát triển theo cơ hội trong các vết nứt của vỉa hè và các khu vực bị xáo trộntính từCharacteristic of a plant that grows rapidly and spreads invasively, and which grows opportunistically in cracks of sidewalks and disturbed areas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| weedy hawksbearddanh từ | danh từ | Loài thực vật Crepis vesicaria |
| weedy sea dragondanh từ | danh từ | Loài cá biển có liên quan đến cá ngựa, có nguồn gốc ở vùng biển ngoài khơi miền nam Australia (Phyllopteryx taeniolatus) |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Nhỏ và yếu
- Small and weak.
Ví dụ
- , , .
- , , .