Dịch

weeder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công nhân nông nghiệp đang nhổ cỏ dạidanh từAn agricultural worker who removes weeds.
  2. Công cụ dùng để loại bỏ cỏ dạidanh từA tool used to remove weeds.
  3. Dạng tỉnh lược của weeder class or weeder coursedanh từEllipsis of weeder class or weeder course.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. weederDạng gốc (base form)
  2. weedersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

weeder classdanh từKhóa học đại học cơ bản được thiết kế để "loại bỏ" những sinh viên không thể vượt qua nó
weeder coursedanh từKhóa học đại học cơ bản được thiết kế để "loại bỏ" những sinh viên không thể vượt qua nó
Cape Cod weederdanh từDụng cụ làm cỏ có tay cầm dài, mỏng và đầu cạo hình tam giác hướng xuống dưới khi cầm tay cầm song song với mặt đất

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( , long-handled Fiskars, .)
  • . “weeded-out” .

AI