wap
C2danh từ (noun)động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cú đánh, cú quậtdanh từA blow, hitbeating; a whap.
- Vúdanh từA breast.
- Bódanh từA bundle.
- Đánh, quậtđộng từTo beat; to whap.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wap.danh từ | danh từ | Viết tắt của wapentake |
| mort wap-apacedanh từ | danh từ | Gái mại dâm có kinh nghiệm |
| wapping delldanh từ | danh từ | Gái điếm |
| wapping mortdanh từ | danh từ | Gái điếm |
| wapping covedanh từ | danh từ | Người đàn ông thường xuyên thuê gái mại dâm |
| wapping molldanh từ | danh từ | Gái điếm |
| wapping kendanh từ | danh từ | Nhà thổ |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Vũ khí
- Vũ khí, súngA weapon, gun.
Ví dụ
- , , .Ông ấy nói, tôi chẳng thấy gì ngoài nước quật và sóng cuộn.
- , / wap'd .Không một gã nhà giàu nào có cái ấy như ngươi, / Chưa từng có gã nào đã “wap” với một người như thế.
- , , , , , , .Này cô, anh và tôi sẽ đi uống chút rượu, lấy trộm một chai, hay mở một thùng, rồi sau đó chúng ta sẽ chui xuống dưới mái nhà mà “wap” với tôi, còn tôi sẽ “niggle” với cô.
Họ từ (word family)
cùng gốc wapNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha