Dịch

wapping ken

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà thổdanh từA brothel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wapping kenDạng gốc (base form)
  2. wapping kensSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI