Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wapping mort
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gái điếm
danh từ
A prostitute.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wapping mort
Dạng gốc
(base form)
wapping mort
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
She
was
as
willing
as
the
wapping
mort
whose
tunnel
you
chiselled
last
week
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wapping dell
wapping moll
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸡
jī
Gái bán dâm, gái điếm
Tiếng Tây Ban Nha
puta
Gái điếm, gái mại dâm, đĩ
zorra
Điếm, gái điếm
socia
Con điếm, gái điếm
AI
1
Gái điếm
1
Gái điếm
1
Gái điếm