Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
socia
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈsoθja/
Nghĩa chính
1
Con điếm, gái điếm
danh từ
whore, hooker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
socia
Dạng gốc
(base form)
socia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
whore
Gái điếm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
socia
socia
l
Thuộc xã hội, xã hội
tính từ
B1
socia
les
Số nhiều của social
tính từ
A1
socia
lista
Xã hội chủ nghĩa
tính từ, danh từ
B1
socia
lismo
Chủ nghĩa xã hội
danh từ
B2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Con điếm
1
Con điếm
1
Con điếm