Dịch

socialista

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp
/soθjaˈlista/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xã hội chủ nghĩatính từsocialist
  2. Thuộc Đảng Xã hộitính từPertaining to PSOE (Partido Socialista Obrero Español), a Spanish political party
  3. Đảng viên Đảng Xã hộidanh từa member or supporter of PSOE (Partido Socialista Obrero Español), a Spanish political party

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. socialistaDạng gốc (base form)
  2. socialistasGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

partido socialistaĐảng xã hội
República Socialista de ChecoslovaquiaCộng hòa xã hội chủ nghĩa Tiệp Khắc
país socialistaChưa có nghĩa
régimen socialistaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Đi cùng chính khách xã hội là một phiên dịch viên.
  • .Người đảng viên xã hội đi cùng một phiên dịch viên.
  • .Người đó từng là anh hùng lao động xã hội chủ nghĩa.

AI