socialismo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/soθjaˈlismo/nguồn
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa xã hộidanh từsocialism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- socialismoDạng gốc (base form)
- socialismosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| construcción del socialismo | Chưa có nghĩa | |
| socialismo científico | Chưa có nghĩa | |
| socialismo democrático | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chủ nghĩa xã hội có thể dẫn đến cảnh khốn cùng.
- .Chủ nghĩa xã hội Cuba không phải là thiên đường Caribe.
- .Chủ nghĩa xã hội là khi chính phủ can thiệp vào các vấn đề.