Dịch

wap.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của wapentakedanh từAbbreviation of wapentake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. wap.Dạng gốc (base form)
  2. waps. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI