Dịch

vicarship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chức vụ, chức vụ hoặc phẩm giá của một mục sưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The office, position, or dignity of a vicar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vicarshipDạng gốc (base form)
  2. vicarshipsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chính phủ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Chính phủ; hướng dẫnGovernment; guidance.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI