Dịch

rectory

C1danh từ (noun)
US/ˈɹɛktəɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhà xứdanh từThe residence of Roman Catholic priest(s) associated with a parish church.
  2. Nhà xứ Anh giáodanh từThe residence of an Anglican rector.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rectoryDạng gốc (base form)
  2. rectoriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạirectorie
  2. từ tiếng Latinh trung đạirectoria

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhà xứ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Ngôi nhà xứ bị bỏ hoang đang trong tình trạng xuống cấp.

AI