Dịch

curacy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chức cha phódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The office or position of a curate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curacyDạng gốc (base form)
  2. curaciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI