Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curatage
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
j
ʊə
ɹ
ɪ
t
ɪ
d
͡
ʒ
/
US
/ˈ
k
j
ʊ
ɹ
ɪ
t
ɪ
d
͡
ʒ
/
Nghĩa chính
1
Nơi ở của một giám tuyển
danh từ
The residence of a curate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
curatage
Dạng gốc
(base form)
curatage
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
curate
+
-age
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
curacy
glebe-farm
vicarate
curateship
parsonship
glebe
vicarship
rectorate
AI
1
Nơi ở của một giám tuyển
1
Nơi ở của một giám tuyển
1
Nơi ở của một giám tuyển