Dịch

vicarate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lãnh thổ mà cha sở chịu trách nhiệmdanh từThe territory for which a vicar is responsible.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vicarateDạng gốc (base form)
  2. vicaratesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • . . .

AI