parsonage
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhà xứdanh từThe residence of the minister of a parish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parsonageDạng gốc (base form)
- parsonagesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Parsonage-Turner syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn không rõ nguyên nhân, liên quan đến bệnh lý thần kinh ở vai hoặc cánh tay |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhà xứ và bổng lộc
- The house, lands, tithes, etc. set apart for the support of the minister of a parish.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Người ta nói rằng tận dưới làng, và ngay cả ở nhà xứ xa xôi, tiếng thét đó đã đánh thức những người đang ngủ dậy khỏi giường.
- , .Nhà xứ rất nhỏ, chỉ có một chiếc giường và bàn làm việc để học tập và cầu nguyện.
- , , .Những năm đầu đại học, Albertson sống ở nhà xứ của một mục sư Giám lý, người đã dạy ông một bài học cuộc sống quan trọng không kém.