casa parroquial
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkasa paroˈkjal/
Nghĩa chính
- Nhà phân tích; nhà mục sưdanh từparsonage; vicarage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- casa parroquialDạng gốc (base form)
- casas parroquialesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh