Dịch

glebe

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đất, mặt đất, cỏdanh từTurf; soil; ground; sod.
  2. Đất giáo xứdanh từIn medieval Europe, an area of land, belonging to a parish, whose revenues contributed towards the parish expenses.
  3. Cánh đồng, đồng cỏdanh từA field or meadow.
  4. Đất chứa quặngdanh từA piece of earth containing ore.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glebeDạng gốc (base form)
  2. glebesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

glebe farmdanh từTrang trại tại gia thuộc sở hữu của một giáo xứ, được giao như một phần phúc lợi cho một linh mục giáo xứ, mục sư, hiệu trưởng hoặc cha sở để cung cấp thu nhập cho họ
glebe-landdanh từDiện tích đất thuộc một giáo xứ vào thời trung cổ
glebe-housedanh từNhà xứ, được xây dựng cho cha xứ, cha sở, mục sư hoặc hiệu trưởng, thường do nhà thờ chi trả
glebe-farmChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , / .Những cánh đồng ngưỡng mộ trải ra những bông lúa vàng óng, / Và Lao động ngủ yên giữa sắc vàng lay động.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổglebe
  2. từ tiếng Latinhglaeba“lump of earth, clod”

Cùng gốc (doublet)gleba

AI