Dịch

gleby

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có nhiều cỏ; vón cục; màu mỡ; có kết quảtính từturfy; cloddy; fertile; fruitful.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ! , diffus'd virtue's , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI