Nghĩa chính
- Trang trại tại gia thuộc sở hữu của một giáo xứ, được giao như một phần phúc lợi cho một linh mục giáo xứ, mục sư, hiệu trưởng hoặc cha sở để cung cấp thu nhập cho họdanh từA home farm owned by a parish, assigned as part of a benefice to a parish priest, pastor, rector, or vicar to provide them with income.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glebe farmDạng gốc (base form)
- glebe farmsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , 1734, , £200 , £150, .