Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
glebeless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có niềm vui
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having no glebe.
Nguồn gốc
(etymology)
glebe
+
-less
Ví dụ
glebeless
church
AI
1
Không có niềm vui
1
Không có niềm vui
1
Không có niềm vui