Dịch

vicarage

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà ở của cha sởdanh từđếm được (countable)The residence of a vicar.
  2. Chức vụ cha sởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The benefice, duties, or office of a vicar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vicarageDạng gốc (base form)
  2. vicaragesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cuộc phỏng vấn đã được quay video.

AI