Nghĩa chính
- Nhà ở của cha sởdanh từđếm được (countable)The residence of a vicar.
- Chức vụ cha sởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The benefice, duties, or office of a vicar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vicarageDạng gốc (base form)
- vicaragesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cuộc phỏng vấn đã được quay video.