Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phê chuẩn, xác nhận hiệu lựcđộng từngoại động từ (transitive)To render valid.
- Kiểm chứng, xác thựcđộng từngoại động từ (transitive)To check or prove the validity of; verify.
- Được chứng minh hợp lệđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To have its validity successfully proven.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- validateNguyên thể (infinitive)
- validatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- validatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- validatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- validate sthxác minh, chứng minh cái gì đúng
- validate sb/sthcông nhận, tôn trọng ai/điều gìBe sure to validate your child's feelings—don't minimize them.Hãy nhớ công nhận cảm xúc của con mình—đừng xem nhẹ chúng.
- validate sb/sth as sthcông nhận ai/cái gì là cái gìShe seemed to need his admiration to validate her as a person.Cô ấy dường như cần sự ngưỡng mộ của anh để khẳng định giá trị bản thân.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cross-validateđộng từ | động từ | Thực hiện xác thực chéo trên |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Hợp lệ
- Hợp lệ, đã được xác thựcValid, validated.
Ví dụ
- . non-validated .Luôn nhớ xác thực vé trước khi lên tàu. Vé chưa xác thực có thể dẫn đến khoản phạt nặng.
- .Tệp dữ liệu không thể nhập vì không hợp lệ.
- ?Bạn đã xác thực thẻ chưa?
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc validateNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha