Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
validator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người xác nhận
danh từ
One who validates.
2
Một cái gì đó xác nhận
danh từ
Something that validates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
validator
Dạng gốc
(base form)
validator
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Use
the
HTML
validator
to
check
that
your
web
page
is
correctly
coded
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
validator
validator
y
Dùng để xác nhận
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
validate
+
-or
AI
1
Người xác nhận
2
Một cái gì đó xác nhận
1
Người xác nhận
2
Một cái gì đó xác nhận
1
Người xác nhận
2
Một cái gì đó xác nhận