Dịch

validator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người xác nhậndanh từOne who validates.
  2. Một cái gì đó xác nhậndanh từSomething that validates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. validatorDạng gốc (base form)
  2. validatorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc validator

Nguồn gốc (etymology)

AI