convalidar
C2động từ (verb)
/kombaliˈdaɾ/
Nghĩa chính
- Xác nhậnđộng từto validate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể convalidarDanh động từ convalidandoPhân từ convalidado
| Presente | |
|---|---|
| yo | convalido |
| tú | convalidas |
| él/ella/Ud. | convalida |
| nosotros | convalidamos |
| vosotros | convalidáis |
| ellos/Uds. | convalidan |
Họ từ (word family)
cùng gốc convalidarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh