validar
B2động từ (verb)
/baliˈdaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Xác thực, phê chuẩn, công nhậnđộng từto validate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể validarDanh động từ validandoPhân từ validado
| Presente | |
|---|---|
| yo | valido |
| tú | validas |
| él/ella/Ud. | valida |
| nosotros | validamos |
| vosotros | validáis |
| ellos/Uds. | validan |
Họ từ (word family)
cùng gốc validarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿? ¿ ?Cái gì? Bạn nói nó đã mang lại cho bạn bao nhiêu tiền
- , .Cho đến nay, chúng tôi chưa thể xác thực những khẳng định này
- .Có lẽ đã kiếm được một gia tài