Dịch

valido

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/baˈlido/

Nghĩa chính

  1. Có giá trị; được ưa chuộng; tin tưởngtính từvalued; favored; believed
  2. Một người có giá trị, được ưu ái, đáng tin cậy hoặc được tin tưởngdanh từa valued, favored, trusted or believed person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. validoDạng gốc (base form)
  2. validasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. validosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. validaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI