valido
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/baˈlido/
Nghĩa chính
- Có giá trị; được ưa chuộng; tin tưởngtính từvalued; favored; believed
- Một người có giá trị, được ưu ái, đáng tin cậy hoặc được tin tưởngdanh từa valued, favored, trusted or believed person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)