Nghĩa chính
- Xã hội đendanh từThe world of the dead, located underneath the world of the living; the afterlife.
- Thế giới ngầm, giới xã hội đendanh từThat part of society that is engaged in crime or vice, and particularly those involved in organized crime.
- Thế giới dưới lòng đấtdanh từThe portion of a game that is set below ground.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- underworldDạng gốc (base form)
- underworldsSố nhiều (plural)
- UnderworldsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| criminal underworld | Thế giới ngầm tội phạm | |
| enter the underworld | Bước vào cõi âm | |
| rule the underworld | Cai quản âm phủ | |
| underworld figure | Nhân vật trong thế giới ngầm |
Xuất hiện ở từ khác
- hellđồng nghĩacõi âm, âm phủ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc underworldVí dụ
- , Śārvara Śyāma underworld's .Trong kinh điển Ấn Độ giáo, hai con chó bốn mắt Śārvara và Śyāma canh giữ lối vào âm phủ.
- , . , 1' .Trong bài nhạc nền thế giới dưới lòng đất, các nốt trầm tạo nên bầu không khí u tối phù hợp với bối cảnh hang động. Bản nhạc này cũng tạo cảm giác tiếp nối giữa các phần game Mario đời đầu, vì đây là bản phối lại của nhạc nền thế giới dưới lòng đất nguyên bản trong SMB1.
- .Chúng tôi chỉ mới bắt đầu cuộc tìm kiếm nơi cõi âm.