hampa
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈampa/
Nghĩa chính
- Thế giới ngầm (một phần của xã hội có liên quan đến tội phạm hoặc tệ nạn)danh từunderworld (part of society that is engaged in crime or vice)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hampaDạng gốc (base form)
- hampasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc hampaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh