inframundo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/infɾaˈmundo/
Nghĩa chính
- Âm phủ, cõi âm, thế giới ngầmdanh từunderworld
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inframundoDạng gốc (base form)
- inframundosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .Cristóbal Colón từng chiến đấu chống lại Cancerbero, người gác cổng ba đầu của âm phủ, mà chẳng có gì ngoài chiếc mũ của mình.