Dịch

inframundo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/infɾaˈmundo/

Nghĩa chính

  1. Âm phủ, cõi âm, thế giới ngầmdanh từunderworld

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inframundoDạng gốc (base form)
  2. inframundosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .Cristóbal Colón từng chiến đấu chống lại Cancerbero, người gác cổng ba đầu của âm phủ, mà chẳng có gì ngoài chiếc mũ của mình.

AI