Hel
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Nữ thần của cõi chết phi anh hùng, con gái của Loki bởi jotun Angrboðadanh từ riêngThe goddess of the realm of the unheroic dead, a daughter of Loki by the jotun Angrboða.
- Vương quốc của người chết không chết trong chiến đấu, được cai trị bởi nữ thần và nằm ở Niflheim (một trong Cửu giới)danh từ riêngThe realm of the dead who did not die in combat, ruled by the goddess and located in Niflheim (one of the Nine Realms).
- Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ là Helendanh từ riêngA diminutive of the female given name Helen.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hel-shoesdanh từ | danh từ | Những đôi giày được cho là được đặt trên người người chết để họ có thể đi bộ tới Valhalla |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bắc Âu cổhel
Họ từ (word family)
cùng gốc HelVí dụ
- , / "",