Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
averno
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈbeɾno/
Nghĩa chính
1
Thế giới ngầm, địa ngục
danh từ
underworld, hell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
averno
Dạng gốc
(base form)
averno
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
underworld
Xã hội đen
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Thế giới ngầm
infierno
Khác
abismo
AI
1
Thế giới ngầm
1
Thế giới ngầm
1
Thế giới ngầm