Dịch

tsar

B2danh từ (noun)
UK/(t)sɑː/US/(t)sɑɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sa hoàng, Nga hoàngdanh từAn emperor of Russia (1547 to 1917) and of some South Slavic states.
  2. Nhà độc tài, người có quyền lực lớndanh từA person with great power; an autocrat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tsarDạng gốc (base form)
  2. tsarsSố nhiều (plural)
  3. tsari (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

if only the tsar knewcụm từGiá như ai đó đứng đầu trong hệ thống phân cấp lạm dụng biết được hành vi lạm dụng thì họ sẽ hành động để ngăn chặn chúng
Tsar Bombadanh từ riêngQuả bom nhiệt hạch có sức công phá 50 megaton, được Liên Xô cho nổ vào tháng 10 năm 1961. Đây là quả bom hạt nhân lớn nhất từng phát nổ
good tsar, bad boyarscụm từMột hệ tư tưởng gán kết quả tốt cho sa hoàng và kết quả xấu cho các bộ trưởng cấp dưới của ông ta (boyars)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • > ! ! ? ^([]) , (, ) ' ' . .>Có SỰ khác biệt giữa người Nga như một nhóm người và chủ nghĩa cộng sản Xô Viết! Ha ha ha! Còn câu chuyện cười nào hay ho nữa không? Đầu tiên là những vị sa hoàng bình thường cũ kỹ, sau đó là những vị sa hoàng đỏ và giờ Putin là sa hoàng 'kiểu mới'. Nhưng trò bắt nạt đế quốc thú tính đó vẫn tiếp diễn.
  • .Ivan Bạo chúa là vị sa hoàng Nga đầu tiên.
  • .Nicholas II là vị Sa hoàng cuối cùng của nước Nga.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaцарьcarʹ
  2. từ Old East Slavicцьсарьcĭsarĭ
  3. từ tiếng Slav nguyên thủy*cěsařь

Cùng gốc (doublet)CaesarKaiser

AI