tsaritsa
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một nữ hoàngdanh từa tsarina
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tsaritsaDạng gốc (base form)
- tsaritsasSố nhiều (plural)
- tsaritsy (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaцари́ца
Ví dụ
- , .
- .