Dịch

tsaritsa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một nữ hoàngdanh từa tsarina

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tsaritsaDạng gốc (base form)
  2. tsaritsasSố nhiều (plural)
  3. tsaritsy (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaцари́ца

Ví dụ

  • , .
  • .

AI