Dịch

tsarina

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ sa hoàng, nữ Nga hoàngdanh từAn empress of several Eastern European countries, especially Russia, or the wife of a tsar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tsarinaDạng gốc (base form)
  2. tsarinasSố nhiều (plural)
  3. tsarGiống đực (masculine)

Nguồn gốc (etymology)

tsar-ina

  1. mượn từ tiếng Ýczarina
  2. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaczarina
  3. từ tiếng ĐứcCzarin

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .

AI