-ina
hậu tố
Nghĩa chính
- Dùng để tạo thành danh từ giống cáihậu tốUsed to form feminine nouns.
- Dùng để tạo thành tên các loại nhạc cụhậu tốUsed to form names of musical instruments.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -inatorhậu tố | hậu tố | Người hoặc vật làm (việc gì đó) |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ý-ina
- mượn từ tiếng Latinh cổ điển-īna
- từ tiếng Tây Ban Nha-ina
Cùng gốc (doublet)-ine