Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-inator
hậu tố
Nghĩa chính
1
Người hoặc vật làm (việc gì đó)
hậu tố
A person or thing that does (something).
AI
1
Người hoặc vật làm (việc gì đó)
1
Người hoặc vật làm (việc gì đó)
1
Người hoặc vật làm (việc gì đó)