tsarevich
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con trai của sa hoàng, hoàng tử ở Nga hoặc Bulgariadanh từA son of a tsar, a prince in Russia or Bulgaria.
- Con trai đầu lòng của một sa hoàngdanh từThe firstborn son of a tsar
- Tsesarevich (thái tử của Đế quốc Nga)danh từThe tsesarevich (crown prince of the Russia Empire)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tsarevichDạng gốc (base form)
- tsarevichesSố nhiều (plural)
- tsarevichsSố nhiều (plural)
- tsarevichi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaцаре́вич