Dịch

tsarevich

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con trai của sa hoàng, hoàng tử ở Nga hoặc Bulgariadanh từA son of a tsar, a prince in Russia or Bulgaria.
  2. Con trai đầu lòng của một sa hoàngdanh từThe firstborn son of a tsar
  3. Tsesarevich (thái tử của Đế quốc Nga)danh từThe tsesarevich (crown prince of the Russia Empire)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tsarevichDạng gốc (base form)
  2. tsarevichesSố nhiều (plural)
  3. tsarevichsSố nhiều (plural)
  4. tsarevichi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaцаре́вич

AI