Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zar
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈθaɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sa hoàng
danh từ
tsar, czar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zar
Dạng gốc
(base form)
zar
es
Số nhiều
(plural)
zar
inas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
zar
ina
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tsar
Sa hoàng, Nga hoàng
AI
1
Sa hoàng
1
Sa hoàng
1
Sa hoàng