trashy
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Cà khổ, cà gỉ, cà là gỉtính từLike trash; having low quality and a perceived lack of depth, especially of books and films.
- Kém văn minh, dung tục, lố lăngtính từIndecent or lacking class.
- Nhiều rác, ngập ráctính từHaving or generating a lot of trash.
- Rè, có tiếng rètính từHaving a sound like white noise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| white-trashytính từ | tính từ | Giống hoặc đặc trưng của rác trắng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc trashyVí dụ
- một cuốn tiểu thuyết rẻ tiền
- ; .Bộ phim này thật rác rưởi; nó chỉ cố gây sốc cho khán giả chứ không hề có chiều sâu.
- .David quá kém văn minh đối với Amanda.