charcha
giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃaɾt͡ʃa/
Nghĩa chính
- Rác rưởi (có chất lượng rất kém, vô giá trị)tính từtrashy (of very poor quality, worthless)
- Mậpdanh từfat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charchaDạng gốc (base form)
- charchasGiống cái số nhiều (feminine plural)