Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trashiness
danh từ
(noun)
/ˈ
t
ɹ
æ
ʃ
ɪ
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tính chất vô giá trị, tính chất tồi, tính chất không ra gì
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being trashy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trashiness
Dạng gốc
(base form)
trashiness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
trashy
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
trashiness
trash
y
Cà khổ, cà gỉ, cà là gỉ
tính từ
trash
Rác
danh từ, động từ
AI
1
Tính chất vô giá trị
1
Tính chất vô giá trị
1
Tính chất vô giá trị