Dịch

trapezoid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tứ giác (lồi) có hai cạnh (không kề nhau) song songdanh từA (convex) quadrilateral with two (non-adjacent) parallel sides.
  2. Tứ giác lồi không có cạnh nào song songdanh từA convex quadrilateral with no sides parallel.
  3. Xương hình thang của cổ taydanh từThe trapezoid bone of the wrist.
  4. Khu vực hình thang được đánh dấu ngay phía sau đường khung thành và chính khung thành trong đó thủ môn có thể chạm vào quả bóngdanh từThe marked trapezoidal area immediately behind the goal line and the goal itself within which the goaltender may touch the puck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trapezoidDạng gốc (base form)
  2. trapezoidsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ames trapezoiddanh từẢo ảnh quang học trong đó một hình thang, được chia thành các hình vuông trông giống như một cửa sổ có ô và được xoay để có vẻ là một hình chữ nhật
trapezoid bonedanh từXương thê
trapezoid ruledanh từĐồng nghĩa với trapezoidal rule
right trapezoiddanh từHình thang có hai góc vuông kề nhau
isosceles trapezoiddanh từTứ giác có hai cạnh song song và có một cặp cạnh đối bằng nhau nhưng không song song
trapezoidal ruledanh từPhương pháp tìm giá trị gần đúng của một tích phân xác định, dựa trên việc chia diện tích dưới đồ thị của hàm số thành một chuỗi các dải, mỗi dải xấp xỉ một hình thang và tính tổng diện tích của tất cả các hình thang để gần đúng diện tích

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

trapeze-oid

  1. mượn từ tiếng Latinh mớitrapezoïdēs
  2. mượn từ tiếng Hy Lạp cổτρᾰπεζοειδής

Ví dụ

  • , .
  • ( ), , . Pujol, 53, .

AI