Dịch

trapecio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾaˈpeθjo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Hình thangdanh từtrapezoid
  2. Đudanh từtrapeze

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trapecioDạng gốc (base form)
  2. trapeciosSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Hình thang
  1. trapezium
  2. trapezius

AI