Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trapecista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/tɾapeˈθista/
Nghĩa chính
1
Nghệ sĩ đu dây; người theo hình thang
danh từ
trapeze artist; trapezist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trapecista
Dạng gốc
(base form)
trapecista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trapeze artist
Vận động viên thể dục biểu diễn trên dây đu
AI
1
Nghệ sĩ đu dây
1
Nghệ sĩ đu dây
1
Nghệ sĩ đu dây